Máy đo đa chỉ tiêu Máy đo pH-điện dẫn-oxy hòa tan SX736

16,000,000 

in stock

Máy đo cần tay đa chỉ tiêu: đo pH, đo hàm lượng oxy hòa tan, đo độ dẫn điện(độ dẫn điện, tổng hàm lượng chất rắn hòa tan, nhiệt độ, độ mặn, điện trở). Máy nhỏ gọn, đo chính xác, dễ mang theo khi ra hiện trường, chống nước, bụi theo tiêu chuẩn IP57.

Mô tả

pH:

Thang đo

(-2.00 to 19.99) pH

Độ phân giải

0.1/0.01 pH

Độ chính xác

Meter:±0.01pH;
Overall: ±0.02pH

Dòng điện vào

2×10-12 A

Trở kháng đầu vào

1×1012 Ω

Độ ổn định

±0.01 pH/3h

Bù nhiệt độ

 (0 to 100) (automatic)

Điện dẫn Conductivity:

 

Thang đo

Conductivity:

(0.00 to 19.99)μS/cm
(20.0
to 199.9)μS/cm

(200 to 1999)μS/cm
(2.00
to 19.99) mS/cm

(20.0 to 199.9) mS/cm

TDS: (0 to
100) g/L

Salinity
: (
0 to 100) ppt

Resistivity:  (0 to 100)
M
Ω·cm

Độ phân giải

0.01/0.1/1μS/cm  0.01/0.1 mS/cm

Độ chính xác

Meter:±1.0%
FS, Overall:±1.5% FS

Bù nhiệt độ

 (0 to 50) (automatic)

Electrode constant

0.1 / 1 / 10 cm-1

Benchmark temperature

25, 20and
18

Oxy hòa tan-Dissolved
Oxygen:

Thang đo

(0 to 20.00) mg/L(ppm)  (0 to 200.0)
%

Độ phân giải

0.1/0.01 mg/L(ppm)  1/0.1%

Độ chính xác

Meter:±0.10 mg/L, Overall:±0.40 mg/L

Thời gian đáp ứng

30 s (25, 90% response)

  Residual current

0.1 mg/L

Bù nhiệt độ

 (0 to 45) (automatic)

Bù độ mặn

 (0 to 45) ppt (automatic)

Bù áp suất

 (66 to 200) kPa (manual)

Hiệu chuẩn tự động

Air saturated by water; water saturated by air

Điện cực

Polarogram type

Các thong số khác:

Dữ liệu lưu trữ

400 groups

Nội dung lưu trữ

Series number, measuring value measuring unit and temperature,

Nguồn điện

Two AA batteries (1.5V x2)

Kích thước và trọng lượng

(360 x 270x 76) mm/1.7kg

Chứng chỉ an toàn và chất lượng

ISO9001:2000, CE and CMC

Điều kiện làm việc:

Nhiệt độ môi trường

5 to 35
(0.01 grade)

Độ ẩm môi trường

85%

Tiêu chuẩn chống nước, bụi

IP57 Dustproof and waterproof

Additional information

bao-hanh

12 tháng

hang-san-xuat

Shsanxin